Bản dịch của từ Cyclohexane trong tiếng Việt

Cyclohexane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclohexane(Noun)

saɪkləhˈɛkseɪn
saɪkləhˈɛkseɪn
01

Một chất lỏng không màu, dễ cháy thuộc nhóm cycloankan, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc thu được bằng cách hydro hóa benzen; thường dùng làm dung môi và chất tẩy sơn.

A colourless flammable liquid cycloalkane obtained from petroleum or by hydrogenating benzene and used as a solvent and paint remover.

无色易燃液体的环烷烃,常用作溶剂和去漆剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh