Bản dịch của từ Cyclohexane trong tiếng Việt
Cyclohexane

Cyclohexane (Noun)
Một chất lỏng không màu, dễ cháy thuộc nhóm cycloankan, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc thu được bằng cách hydro hóa benzen; thường dùng làm dung môi và chất tẩy sơn.
A colourless flammable liquid cycloalkane obtained from petroleum or by hydrogenating benzene and used as a solvent and paint remover.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyclohexane là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon thơm, có công thức hóa học là C6H12. Nó là một vòng bão hòa, bao gồm sáu nguyên tử carbon liên kết với nhau tạo thành hình vòng. Cyclohexane chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa dầu và làm dung môi cho nhiều quy trình. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Cyclohexane là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon thơm, có công thức hóa học là C6H12. Nó là một vòng bão hòa, bao gồm sáu nguyên tử carbon liên kết với nhau tạo thành hình vòng. Cyclohexane chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa dầu và làm dung môi cho nhiều quy trình. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
