Bản dịch của từ Cytopharynx trong tiếng Việt

Cytopharynx

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cytopharynx(Noun)

saɪtəfˈæɹɪŋks
saɪtəfˈæɹɪŋks
01

Một cấu trúc dạng ống (giống thực quản) kéo dài vào bên trong từ cytostome (lỗ miệng tế bào) ở một số động vật nguyên sinh, dùng để dẫn thức ăn vào trong tế bào.

A tubular structure oesophagus or gullet extending inward from the cytostome in some protozoans.

细胞咽(食管)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh