cytoplast
cytoplast (Noun)
Nghĩa 01
Phần tế bào gồm toàn bộ dịch chất nguyên sinh (cytoplasm) của một tế bào riêng lẻ, được tách ra nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc và thành phần bên trong của dịch chất tế bào.
The intact cytoplasmic content of a single cell.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cytoplast (tiếng Việt: tế bào chất) là phần mềm của tế bào nằm giữa màng tế bào và nhân tế bào, chứa đựng các bào quan và dịch tế bào. Từ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "cytoplast" với cách phát âm gần như tương đương. Cytoplast đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và tổng hợp protein, là nơi diễn ra nhiều phản ứng sinh hóa cần thiết cho sự sống của tế bào.