Bản dịch của từ Dabba trong tiếng Việt

Dabba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dabba(Noun)

ˈdʌbə
ˈdʌbə
01

(Ấn Độ) Một loại hộp đựng cơm trưa hoặc hộp đựng thức ăn.

(India) A kind of lunchbox or food container.

Ví dụ