Bản dịch của từ Dabble in trong tiếng Việt
Dabble in
Phrase

Dabble in(Phrase)
dˈæbəl ˈɪn
ˈdæbəɫ ˈɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham gia vào hoạt động một cách thoải mái hoặc hời hợt
To participate in an activity half-heartedly or without much depth.
以轻松或表面的方式参与一项活动
Ví dụ
