Bản dịch của từ Dabble in trong tiếng Việt

Dabble in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dabble in(Phrase)

dˈæbəl ˈɪn
ˈdæbəɫ ˈɪn
01

Thử nghiệm điều gì đó mà không cần cam kết

Trying out something without making a full commitment.

试探着尝试一些事情,不一定要全盘投入

Ví dụ
02

Tham gia vào một sở thích hoặc hoạt động một cách thoáng qua hoặc không mang ý định nghiêm túc

Getting into a hobby or activity briefly or without serious intentions.

短暂或无意中参与某个主题或活动

Ví dụ
03

Tham gia vào hoạt động một cách thoải mái hoặc hời hợt

To participate in an activity half-heartedly or without much depth.

以轻松或表面的方式参与一项活动

Ví dụ