Bản dịch của từ Daily life trong tiếng Việt

Daily life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily life(Noun)

dˈeɪli lˈaɪf
ˈdeɪɫi ˈɫaɪf
01

Cuộc sống hàng ngày và những trải nghiệm của một người

Daily life and experiences of a person

一个人每天的生活点滴与体验

Ví dụ
02

Các thói quen và hoạt động thường ngày của một cá nhân hoặc cộng đồng

Daily habits or routines of an individual or a community.

这是个人或群体日常生活中的习惯或活动。

Ví dụ
03

Các hoạt động thường ngày mà một người thường làm trong một ngày bình thường

Typical daily activities that most people usually engage in.

这是人们在平凡的一天中常见的日常活动。

Ví dụ