Bản dịch của từ Daimyo trong tiếng Việt
Daimyo

Daimyo (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Daimyō (大名) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ các lãnh chúa phong kiến trong thời kỳ Edo (1603-1868). Họ sở hữu đất đai rộng lớn và có quyền lực chính trị đáng kể, thường cai trị các lãnh thổ gọi là han. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh văn hóa, nó thường được sử dụng để chỉ những người lãnh đạo địa phương trong hệ thống phong kiến Nhật Bản.
Daimyō (大名) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ các lãnh chúa phong kiến trong thời kỳ Edo (1603-1868). Họ sở hữu đất đai rộng lớn và có quyền lực chính trị đáng kể, thường cai trị các lãnh thổ gọi là han. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh văn hóa, nó thường được sử dụng để chỉ những người lãnh đạo địa phương trong hệ thống phong kiến Nhật Bản.
