Bản dịch của từ Shogun trong tiếng Việt
Shogun

Shogun (Noun)
Một chức danh lãnh đạo quân sự truyền đời trong thời phong kiến Nhật Bản. Shogun là người nắm quyền chỉ huy quân đội và thường trở thành người cai trị thực tế của đất nước, còn thiên hoàng (mikado) chỉ là danh nghĩa. Chế độ shogun kéo dài cho tới khi chế độ phong kiến bị bãi bỏ vào năm 1867.
A hereditary commanderinchief in feudal Japan Because of the military power concentrated in his hands and the consequent weakness of the nominal head of state the mikado or emperor the shogun was generally the real ruler of the country until feudalism was abolished in 1867.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Shogun là một thuật ngữ trong tiếng Nhật, chỉ đến vị tướng quân quyền lực trong chế độ quân phiệt Nhật Bản từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 19. Shogun không chỉ là một vị tướng quân mà còn là người giữ quyền lực chính trị tối cao, thay mặt cho hoàng đế. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn hóa đại chúng và lịch sử. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, chủ yếu về phát âm mà không ảnh hưởng đến nghĩa.
Shogun là một thuật ngữ trong tiếng Nhật, chỉ đến vị tướng quân quyền lực trong chế độ quân phiệt Nhật Bản từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 19. Shogun không chỉ là một vị tướng quân mà còn là người giữ quyền lực chính trị tối cao, thay mặt cho hoàng đế. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn hóa đại chúng và lịch sử. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, chủ yếu về phát âm mà không ảnh hưởng đến nghĩa.
