Bản dịch của từ Dampen trong tiếng Việt
Dampen

Dampen(Verb)
Dạng động từ của Dampen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dampen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dampened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dampened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dampens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dampening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dampen" có nghĩa là làm ẩm hoặc giảm bớt sự mạnh mẽ, hiệu quả của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Cụm từ "dampen spirits" thường được sử dụng trong cả hai biến thể để chỉ việc làm giảm tinh thần. Về mặt âm thanh, không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, ngữ điệu của các vùng khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách phát âm.
Từ "dampen" xuất phát từ tiếng Anh cổ "damppen", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "māndare", nghĩa là làm ướt. Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ việc làm giảm bớt độ mạnh mẽ hoặc sự hưng phấn. Ngày nay, "dampen" không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn được sử dụng chuyển nghĩa để chỉ việc làm giảm bớt cảm xúc hoặc tinh thần, thể hiện sự liên kết sâu sắc giữa ý nghĩa ban đầu và cách dùng hiện tại.
Từ "dampen" xuất hiện khá ít trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi cụm từ liên quan đến cảm xúc, tính từ mô tả hay hành động ảnh hưởng đến trạng thái đều ít được sử dụng. Trong bối cảnh thông thường, "dampen" thường được áp dụng trong các tình huống mô tả sự giảm bớt hoặc làm suy yếu cảm xúc, hy vọng hoặc niềm vui, cũng như trong các lĩnh vực về khoa học và kỹ thuật như mô tả làm ẩm một bề mặt hoặc giảm cường độ âm thanh.
Họ từ
Từ "dampen" có nghĩa là làm ẩm hoặc giảm bớt sự mạnh mẽ, hiệu quả của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Cụm từ "dampen spirits" thường được sử dụng trong cả hai biến thể để chỉ việc làm giảm tinh thần. Về mặt âm thanh, không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, ngữ điệu của các vùng khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách phát âm.
Từ "dampen" xuất phát từ tiếng Anh cổ "damppen", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "māndare", nghĩa là làm ướt. Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ việc làm giảm bớt độ mạnh mẽ hoặc sự hưng phấn. Ngày nay, "dampen" không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn được sử dụng chuyển nghĩa để chỉ việc làm giảm bớt cảm xúc hoặc tinh thần, thể hiện sự liên kết sâu sắc giữa ý nghĩa ban đầu và cách dùng hiện tại.
Từ "dampen" xuất hiện khá ít trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi cụm từ liên quan đến cảm xúc, tính từ mô tả hay hành động ảnh hưởng đến trạng thái đều ít được sử dụng. Trong bối cảnh thông thường, "dampen" thường được áp dụng trong các tình huống mô tả sự giảm bớt hoặc làm suy yếu cảm xúc, hy vọng hoặc niềm vui, cũng như trong các lĩnh vực về khoa học và kỹ thuật như mô tả làm ẩm một bề mặt hoặc giảm cường độ âm thanh.
