dampness
AdjectiveNoun
dampness (Adjective)
/dˈæmpnɪs/
/dˈæmpnɪs/
AI
Ví dụ
Thời tiết ẩm ướt làm cho quần áo khó khô.The dampness weather made the clothes difficult to dry.
Phòng có mùi ẩm mốc do độ ẩm.The room had a musty smell due to the dampness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dampness (Noun)
/dˈæmpnɪs/
/dˈæmpnɪs/
AI
Ví dụ
Sự ẩm ướt trong phòng làm cho sách cảm thấy ẩm.The dampness in the room made the books feel moist.
Cô tránh ngồi trên sự ẩm ướt của ghế công viên.She avoided sitting on the dampness of the park bench.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dampness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dampness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dampness" là danh từ chỉ tình trạng có độ ẩm cao, thường liên quan đến không khí hoặc bề mặt vật chất. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh môi trường, xây dựng và sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết là giống nhau, tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. "Dampness" có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học khí hậu và xây dựng công trình.