Anh - Việt

Bản dịch của từ Dampness trong tiếng Việt

dampness

AdjectiveNoun

dampness (Adjective)

/dˈæmpnɪs/
/dˈæmpnɪs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tình trạng hơi ẩm, ướt nhẹ không hoàn toàn khô; có một ít nước hoặc hơi ẩm trên bề mặt.

slightly wet.

Ví dụ
Thời tiết ẩm ướt làm cho quần áo khó khô.The dampness weather made the clothes difficult to dry.
Phòng có mùi ẩm mốc do độ ẩm.The room had a musty smell due to the dampness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dampness (Noun)

/dˈæmpnɪs/
/dˈæmpnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hơi ẩm nhẹ trên bề mặt hoặc trong không khí; cảm giác ẩm ướt nhẹ chứ không đến mức ướt sũng.

slight wetness in the air or on a surface.

Ví dụ
Sự ẩm ướt trong phòng làm cho sách cảm thấy ẩm.The dampness in the room made the books feel moist.
Cô tránh ngồi trên sự ẩm ướt của ghế công viên.She avoided sitting on the dampness of the park bench.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dampness (Noun)

SingularPlural

dampness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh