dandify
Verb
dandify (Verb)
/dˈændəfaɪ/
/dˈændəfaɪ/
AI
Nghĩa 01 · Ăn diện; ăn mặc chỉnh tề, trang trọng hoặc cầu kỳ hơn để gây ấn tượng hoặc làm mình trông hấp dẫn hơn.
Ăn diện; ăn mặc chỉnh tề, trang trọng hoặc cầu kỳ hơn để gây ấn tượng hoặc làm mình trông hấp dẫn hơn.
to dress up especially in a manner to impress or make oneself more attractive.
Ví dụ
Anh ấy quyết định ăn mặc chỉnh tề cho sự kiện xã hội tối nay.He decided to dandify himself for the important social event tonight.
Cô ấy không ăn mặc chỉnh tề cho những buổi gặp gỡ thân mật với bạn bè.She does not dandify herself for casual gatherings with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dandify" có nghĩa là làm cho trở nên thanh nhã hoặc phong cách hơn thông qua trang phục và cách thức thể hiện. Từ này xuất phát từ danh từ "dandy", chỉ những người có phong cách ăn mặc cầu kỳ và chú trọng vẻ bề ngoài. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "dandify" ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và thường mang nghĩa cổ điển hoặc hài hước.