Anh - Việt
dandily
Adverb
dandily (Adverb)
/dˈændəli/
/dˈændəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy ăn mặc lịch sự cho sự kiện xã hội hôm thứ Bảy vừa qua.She dressed dandily for the social event last Saturday.
Anh ấy không đến một cách lịch sự tại buổi gặp gỡ không chính thức.He did not arrive dandily at the informal gathering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dandily là một trạng từ miêu tả cách thức hành động một cách phong cách, lịch sự hoặc yêu kiểu, thường liên quan đến cách ăn mặc hoặc thái độ. Từ này xuất phát từ danh từ "dandy", chỉ những người đàn ông chú trọng đến vẻ ngoài của mình. Ở Anh và Mỹ, "dandily" được sử dụng tương tự, nhưng có xu hướng ít gặp hơn trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc đặc quyền văn học.