dandy
dandy (Adjective)
Nghĩa 01 · Tốt tuyệt, tuyệt vời — dùng để khen điều gì đó rất hay hoặc hoàn hảo.
Tốt tuyệt, tuyệt vời — dùng để khen điều gì đó rất hay hoặc hoàn hảo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mang tính người ăn mặc lịch thiệp, cầu kỳ hoặc phong cách của người bảnh bao, chú trọng vẻ ngoài; chỉ nét điệu đà, chau chuốt trong trang phục và cử chỉ.
Mang tính người ăn mặc lịch thiệp, cầu kỳ hoặc phong cách của người bảnh bao, chú trọng vẻ ngoài; chỉ nét điệu đà, chau chuốt trong trang phục và cử chỉ.
Relating to or characteristic of a dandy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dandy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dandy dandy | dandier cứng hơn | dandiest thô nhất |
dandy (Noun)
Nghĩa 01 · Một người đàn ông quá quan tâm đến vẻ bề ngoài, chăm chút ăn mặc để trông thật thời trang, kiểu cách (thường mang nghĩa hơi châm biếm).
Một người đàn ông quá quan tâm đến vẻ bề ngoài, chăm chút ăn mặc để trông thật thời trang, kiểu cách (thường mang nghĩa hơi châm biếm).
A man unduly concerned with looking stylish and fashionable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ này dùng để chỉ một vật hoặc điều gì đó xuất sắc, tuyệt vời trong loại của nó — tức là một thứ rất tốt, nổi bật so với những thứ cùng loại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dandy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dandy | dandies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dandy" thường được dùng để chỉ một người đàn ông ăn mặc thời trang, chăm sóc bản thân kỹ lưỡng và có phong cách quý phái. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ thế kỷ 19 ở Anh, biểu thị cho sự tinh tế trong gu thẩm mỹ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dandy" vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng có thể được sử dụng phổ biến hơn tại Anh để mô tả một người nam có phong cách nổi bật. Từ này thường không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại tại Mỹ.