Bản dịch của từ Dandy trong tiếng Việt

Dandy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dandy(Adjective)

dˈændi
dˈændi
01

Tốt tuyệt, tuyệt vời — dùng để khen điều gì đó rất hay hoặc hoàn hảo.

Excellent.

极好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang tính người ăn mặc lịch thiệp, cầu kỳ hoặc phong cách của người bảnh bao, chú trọng vẻ ngoài; chỉ nét điệu đà, chau chuốt trong trang phục và cử chỉ.

Relating to or characteristic of a dandy.

华丽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của Dandy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dandy

Dandy

Dandier

Cứng hơn

Dandiest

Thô nhất

Dandy(Noun)

dˈændi
dˈændi
01

Một người đàn ông quá quan tâm đến vẻ bề ngoài, chăm chút ăn mặc để trông thật thời trang, kiểu cách (thường mang nghĩa hơi châm biếm).

A man unduly concerned with looking stylish and fashionable.

过于讲究外表的男人

Ví dụ
02

Từ này dùng để chỉ một vật hoặc điều gì đó xuất sắc, tuyệt vời trong loại của nó — tức là một thứ rất tốt, nổi bật so với những thứ cùng loại.

An excellent thing of its kind.

非常出色的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dandy (Noun)

SingularPlural

Dandy

Dandies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ