Bản dịch của từ Danke trong tiếng Việt

Danke

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danke(Verb)

dˈæŋk
dˈæŋk
01

Động từ tiếng Đức nghĩa là 'cảm ơn' — dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc nói lời cảm ơn với ai đó.

To thank someone in German.

感谢某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Danke(Noun)

dˈæŋk
dˈæŋk
01

Từ tiếng Đức dùng để bày tỏ lòng biết ơn; tương đương với “cảm ơn” trong tiếng Việt.

An expression of gratitude in German.

感谢的表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh