Bản dịch của từ Daring individual trong tiếng Việt

Daring individual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daring individual(Noun)

dˈeərɪŋ ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
ˈdɛrɪŋ ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01

Một người thể hiện lòng dũng cảm hoặc gan dạ

A person shows bravery or courage.

一个人展现出勇敢无畏的精神。

Ví dụ
02

Một người sẵn sàng chấp nhận rủi ro, dũng cảm và không sợ hãi

Someone who dares to take risks, is courageous, and has no fear.

一个敢于冒险、勇敢无畏的人。

Ví dụ
03

Một người sẵn sàng đối mặt với những tình huống khó khăn.

A person with a ready-to-face tough situations attitude.

一个愿意迎难而上的人

Ví dụ