Bản dịch của từ Dark gray hair trong tiếng Việt

Dark gray hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark gray hair(Noun)

dˈɑːk ɡrˈeɪ hˈeə
ˈdɑrk ˈɡreɪ ˈhɛr
01

Tóc có màu xám đậm thường báo hiệu tuổi tác hoặc xuất hiện các sợi bạc.

Gray-black hair often signifies aging or the presence of white, gray strands.

深灰色的头发通常显示出年龄的增长或银丝的出现

Ví dụ
02

Mô tả kiểu tóc pha trộn giữa màu tối và xám

It's a description of a hair color that combines dark tones with gray shades.

一种结合了黑色和灰色的发色描述

Ví dụ
03

Một sắc thái xám giống như màu tóc đen

A shade of gray that resembles dark hair color.

一种灰色调,类似于深色头发的颜色。

Ví dụ