Bản dịch của từ Dash down trong tiếng Việt

Dash down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dash down(Verb)

dæʃ daʊn
dæʃ daʊn
01

Chạy nhanh hoặc xông tới một cách đột ngột.

Run quickly or burst out suddenly.

冲得很快或突然冲进去。

Ví dụ
02

Ném hoặc để rơi một vật gì đó với tốc độ nhanh

Throw or drop something quickly.

用很快的速度扔出或让某物掉落

Ví dụ