datelined
Verb
datelined (Verb)
/dˈeɪtəlˌaɪnd/
/dˈeɪtəlˌaɪnd/
AI
Ví dụ
Bài viết được ghi ngày 5 tháng 10 năm 2023 để đảm bảo chính xác.The article was datelined October 5, 2023, for accuracy.
Họ không ghi ngày cho bức thư, gây nhầm lẫn về thời gian.They did not dateline the letter, causing confusion about its timing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "datelined" (được phân cách bởi từ "date" và hậu tố "lined") là một thuật ngữ báo chí, thường được sử dụng để chỉ thông tin về thời gian và địa điểm của một bài viết hoặc báo cáo. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong hình thức viết phong phú hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, việc sử dụng có thể gặp một số khác biệt trong phong cách trình bày. "Datelined" thường giúp người đọc xác định nguồn gốc và thời điểm của thông tin, tăng cường tính minh bạch và chính xác trong báo chí.