Bản dịch của từ Daybreak trong tiếng Việt
Daybreak
Noun [U/C]

Daybreak(Noun)
dˈeɪbreɪk
ˈdeɪˌbreɪk
01
H ánh sáng đầu tiên xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc
The first appearance of light in the sky before sunrise
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự khởi đầu hoặc sự phát triển ban đầu của một cái gì đó
The beginning or early development of something
Ví dụ
