ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dawn
Thời điểm trong ngày khi ánh sáng bắt đầu ló dạng
The time of day when the first light appears
每天首次见到曙光的时刻
Lần đầu tiên ánh sáng xuất hiện vào buổi sáng
The first light of the morning
清晨第一缕阳光露面
Một khởi đầu mới
A new beginning
一个开始
Bắt đầu rõ ràng hoặc dễ nhận thấy như ánh sáng
The first appearance of dawn in the morning
逐渐变得明显,像光线一样开始显现
Trở thành ngày bằng cách phát sáng lên
A fresh start, a new beginning
渐渐变亮,迎来白天
Trở nên rõ ràng
The time of day when the first light appears.
一天中第一次曙光出现的时刻