Bản dịch của từ Dawn trong tiếng Việt
Dawn
Noun [U/C] Verb

Dawn(Noun)
dˈɔːn
ˈdɔn
01
Thời điểm trong ngày khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện
Dawn
一天中第一次出现光亮的时刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dawn(Verb)
dˈɔːn
ˈdɔn
01
Bắt đầu trở nên rõ ràng hoặc dễ nhận thấy như ánh sáng
The first appearance of light in the morning.
清晨第一缕阳光的出现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trở nên sáng hơn để thành ngày
A fresh start, the beginning of something new.
开始,总有一个崭新的起点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
