Bản dịch của từ Dawn trong tiếng Việt
Dawn
NounVerb

Dawn (Noun)
dˈɔːn
ˈdɔn
Dawn (Verb)
dˈɔːn
ˈdɔn
01
Bắt đầu hiện rõ hoặc dễ nhận thấy như ánh sáng
To begin to be evident or noticeable as light
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dawn

Bắt đầu hiện rõ hoặc dễ nhận thấy như ánh sáng
To begin to be evident or noticeable as light
Từ tiếng Việt gần nghĩa