Bản dịch của từ Days of old trong tiếng Việt

Days of old

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Days of old(Phrase)

dˈeɪz ˈʌv ˈoʊld
dˈeɪz ˈʌv ˈoʊld
01

Cụm từ chỉ “những ngày xưa” hoặc “thuở trước” thường mang sắc thái lãng mạn, hoài niệm về một quá khứ tưởng như tốt đẹp, đẹp đẽ hơn hiện tại.

A phrase meaning past times usually referring to a romanticized or idealized past.

往昔的日子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh