Bản dịch của từ Daywear trong tiếng Việt

Daywear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daywear(Noun)

dˈeɪwˌiɹ
dˈeɪwˌiɹ
01

Quần áo mặc trong ngày, trang phục bình thường, thoải mái dùng cho các dịp không trang trọng hoặc dùng hàng ngày.

Articles of casual clothing suitable for informal or everyday occasions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh