Anh - Việt

Bản dịch của từ Dead keen trong tiếng Việt

dead keen

Adjective

dead keen (Adjective)

/dˈɛd kˈin/
/dˈɛd kˈin/
AI

Nghĩa 01

Cực kỳ nhiệt tình hoặc háo hức.

Extremely enthusiastic or eager.

Ví dụ
Nhiều sinh viên rất hào hứng tham gia câu lạc bộ tranh luận năm nay.Many students are dead keen to join the debate club this year.
Cô ấy không quá hào hứng tham gia các sự kiện xã hội mỗi cuối tuần.She is not dead keen on attending social events every weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất quan tâm đến một cái gì đó.

Fervently interested in something.

Ví dụ
Nhiều sinh viên rất háo hức tham gia các câu lạc bộ xã hội ở trường đại học.Many students are dead keen to join social clubs at university.
Cô ấy không quá hứng thú với việc tham gia các sự kiện xã hội năm nay.She is not dead keen on attending social events this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có một mong muốn mãnh liệt để làm một cái gì đó.

Having a strong desire to do something.

Ví dụ
Cô ấy rất muốn tham gia nhóm tình nguyện địa phương năm nay.She is dead keen to join the local volunteer group this year.
Anh ấy không quá hào hứng với việc tham dự mọi sự kiện xã hội.He is not dead keen on attending every social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh