Bản dịch của từ Dead wood trong tiếng Việt

Dead wood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead wood(Noun)

dˈɛd wˈʊd
dˈɛd wˈʊd
01

Gỗ đã chết và không còn sống, thường được dùng trong các hoạt động sinh thái.

Dead wood, which is no longer living, is commonly used in ecological contexts.

木头已经死亡,不再具有生命,通常在生态环境中被使用。

Ví dụ
02

Những cành cây bị chết hoặc những nhánh cây không còn lá.

Dead branches or twigs without leaves.

没有叶子的枯枝或枯枝

Ví dụ
03

Những người hoặc vật không có năng suất hoặc thừa thãi.

People or objects that are unproductive or superfluous.

那些没有产出或过剩的人或物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh