Bản dịch của từ Deaden trong tiếng Việt

Deaden

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deaden(Verb)

dˈɛdən
ˈdɛdən
01

Làm cho thứ gì đó bớt sáng hoặc ồn ào hơn

Make something less bright or less noisy.

让某事变得暗一些或安静一些

Ví dụ
02

Làm giảm hoạt động hoặc độ mạnh của cái gì đó

To make something less active or less intense.

使某事变得不那么活跃或激烈

Ví dụ
03

Làm mất đi sức mạnh hoặc sự sống còn

To drain one's strength or intensity

使失去力量或活力

Ví dụ