Bản dịch của từ Deamination trong tiếng Việt
Deamination

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Deamination là quá trình sinh hóa, trong đó một nhóm amine (-NH2) được loại bỏ khỏi phân tử amino acid hoặc nucleotid, tạo thành ammoniac và một hợp chất carbon tương ứng. Quá trình này rất quan trọng trong chuyển hóa protein và nucleic acid, giúp cơ thể bài tiết nitơ thừa. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, deamination có thể được áp dụng để phân tích tính chất sinh học của nucleotide. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng.
Họ từ
Deamination là quá trình sinh hóa, trong đó một nhóm amine (-NH2) được loại bỏ khỏi phân tử amino acid hoặc nucleotid, tạo thành ammoniac và một hợp chất carbon tương ứng. Quá trình này rất quan trọng trong chuyển hóa protein và nucleic acid, giúp cơ thể bài tiết nitơ thừa. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, deamination có thể được áp dụng để phân tích tính chất sinh học của nucleotide. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng.
