debated
Adjective
debated (Adjective)
/ˈdɛ.beɪ.tɪd/
/ˈdɛ.beɪ.tɪd/
AI
Nghĩa 01 · Đang bị tranh cãi hoặc đang được thảo luận; chưa được quyết định hoặc chưa có kết luận chắc chắn.
Đang bị tranh cãi hoặc đang được thảo luận; chưa được quyết định hoặc chưa có kết luận chắc chắn.
disputed under discussion not settled.
Ví dụ
Chính sách xã hội đã được tranh luận trong cuộc họp thị trấn tuần trước.The social policy was debated during the town hall meeting last week.
Nhiều vấn đề được tranh luận, nhưng giải pháp vẫn không rõ ràng.Many issues are debated, but solutions remain unclear and unresolved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debated" là dạng quá khứ của động từ "debate", có nghĩa là thảo luận hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể một cách chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau đôi chút; trong tiếng Anh Anh, âm "a" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Debated" thường được dùng trong ngữ cảnh tri thức hoặc chính trị để chỉ các cuộc tranh luận có tổ chức.