Anh - Việt

Bản dịch của từ Debated trong tiếng Việt

debated

Adjective

debated (Adjective)

/ˈdɛ.beɪ.tɪd/
/ˈdɛ.beɪ.tɪd/
AI

Nghĩa 01 · Đang bị tranh cãi hoặc đang được thảo luận; chưa được quyết định hoặc chưa có kết luận chắc chắn.

Đang bị tranh cãi hoặc đang được thảo luận; chưa được quyết định hoặc chưa có kết luận chắc chắn.

disputed under discussion not settled.

Ví dụ
Chính sách xã hội đã được tranh luận trong cuộc họp thị trấn tuần trước.The social policy was debated during the town hall meeting last week.
Nhiều vấn đề được tranh luận, nhưng giải pháp vẫn không rõ ràng.Many issues are debated, but solutions remain unclear and unresolved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh