Bản dịch của từ Debenture trong tiếng Việt
Debenture

Debenture (Noun)
The company issued a debenture worth one million dollars last year.
Công ty đã phát hành một trái phiếu trị giá một triệu đô la năm ngoái.
Many investors do not buy debentures due to high risks involved.
Nhiều nhà đầu tư không mua trái phiếu vì rủi ro cao liên quan.
Is the debenture secured against the company's assets or not?
Trái phiếu có được bảo đảm bằng tài sản của công ty không?
Họ từ
"Debenture" là một thuật ngữ tài chính chỉ một loại chứng khoán nợ không có bảo đảm, thường do một công ty phát hành để huy động vốn. Theo quy định, chủ sở hữu debenture sẽ nhận lãi suất định kỳ và được hoàn lại vốn gốc khi đáo hạn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "debenture" được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "debenture" ở Anh có thể ám chỉ đến cả trái phiếu có bảo đảm. Sự phân biệt này có thể gây nhầm lẫn trong việc áp dụng ở các thị trường tài chính khác nhau.
Từ "debenture" có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "debentur", trong đó "debeo" có nghĩa là "nợ". Lịch sử của từ này liên quan đến các giấy tờ nợ mà một công ty phát hành để vay vốn từ nhà đầu tư, mà không có tài sản đảm bảo. Ngày nay, "debenture" được sử dụng để chỉ các khoản vay dài hạn, chứng minh nghĩa vụ trả nợ của tổ chức phát hành, phản ánh hiệu quả của cách thức huy động vốn trong tài chính.
Từ "debenture" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Đọc và Viết liên quan đến tài chính hoặc kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "debenture" thường được sử dụng trong lĩnh vực đầu tư và quản lý tài chính, chỉ các loại trái phiếu không có tài sản bảo đảm, thường phát hành bởi công ty để huy động vốn. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu tài chính, báo cáo ngân hàng và thảo luận về chiến lược đầu tư.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp