Bản dịch của từ Debris path trong tiếng Việt

Debris path

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debris path(Noun)

dˈɛbrɪs pˈæθ
ˈdɛbrɪs ˈpæθ
01

Mảnh vỡ hoặc đổ nát

Rubble fragments or wreckage

Ví dụ
02

Những mảnh vụn rác thải hoặc tàn dư rải rác

The scattered pieces of waste or remains

Ví dụ
03

Di sản của một thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc đánh mất.

The remains of something that has been destroyed or broken

Ví dụ