Bản dịch của từ Deceptive media trong tiếng Việt

Deceptive media

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deceptive media(Noun)

dɪsˈɛptɪv mˈiːdiə
dɪˈsɛptɪv ˈmidiə
01

Các phương tiện truyền thông gây nhầm lẫn hoặc lừa dối người xem hoặc độc giả

Media that misleads or deceives viewers or readers

Ví dụ
02

Các hình thức giao tiếp tạo ra ấn tượng sai lệch

Forms of communication that create false impressions

Ví dụ
03

Nội dung nhằm định hình nhận thức

Content that is intended to manipulate perceptions

Ví dụ