Anh - Việt

Bản dịch của từ Decidedly trong tiếng Việt

decidedly

Adverb

decidedly (Adverb)

/dɪsˈɑɪdədli/
/dɪsˈɑɪdɪdli/
AI

Nghĩa 01

Chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa; rõ ràng và dứt khoát.

Undoubtedly undeniably.

Ví dụ
Cô ấy rõ ràng là ứng viên tốt nhất cho công việc.She was decidedly the best candidate for the job.
Anh ấy không chắc chắn ủng hộ chính sách truyền thông xã hội mới.He was not decidedly in favor of the new social media policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách dứt khoát, chắc chắn và tự tin; làm điều gì đó rõ ràng, không do dự.

In a decisive and confident way.

Ví dụ
Cô ấy đã quyết định phát biểu ý kiến của mình trong bài thi nói IELTS.She decidedly stated her opinion during the IELTS speaking test.
Anh ấy không quyết định diễn đạt suy nghĩ của mình trong bài thi viết IELTS.He did not decidedly express his thoughts in the IELTS writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh