decidedly
Adverb
decidedly (Adverb)
/dɪsˈɑɪdədli/
/dɪsˈɑɪdɪdli/
AI
Nghĩa 01
Chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa; rõ ràng và dứt khoát.
Ví dụ
Cô ấy rõ ràng là ứng viên tốt nhất cho công việc.She was decidedly the best candidate for the job.
Anh ấy không chắc chắn ủng hộ chính sách truyền thông xã hội mới.He was not decidedly in favor of the new social media policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã quyết định phát biểu ý kiến của mình trong bài thi nói IELTS.She decidedly stated her opinion during the IELTS speaking test.
Anh ấy không quyết định diễn đạt suy nghĩ của mình trong bài thi viết IELTS.He did not decidedly express his thoughts in the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decidedly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách chắc chắn" hoặc "rõ ràng". Nó được sử dụng để nhấn mạnh sự xác định hoặc sự chắc chắn trong quan điểm hoặc hành động. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm, viết cũng như nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, "decidedly" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn viết để củng cố luận điểm.