decoded
decoded (Verb)
Nghĩa 01
chuyển một tín hiệu hoặc thông điệp đã được mã hóa thành dạng dễ hiểu; giải mã
convert a coded signal into an intelligible form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decoded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decode |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decoded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decoded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decodes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decoding |
decoded (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Decoded" là quá khứ của động từ "decode", có nghĩa là giải mã thông tin đã được mã hóa. Trong lĩnh vực khoa học máy tính và truyền thông, thuật ngữ này thường liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu từ dạng mã hóa về dạng có thể hiểu được. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành cụ thể.