decompositional
Adjective
decompositional (Adjective)
/dˌikəmpˌoʊʃəsmˈeɪʃən/
/dˌikəmpˌoʊʃəsmˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến quá trình phân hủy (sự phân rã hoặc phân hủy vật chất hữu cơ thành các thành phần đơn giản hơn).
Liên quan đến quá trình phân hủy (sự phân rã hoặc phân hủy vật chất hữu cơ thành các thành phần đơn giản hơn).
Of or pertaining to decomposition.
Ví dụ
Quá trình phân hủy giúp tái chế chất thải hữu cơ ở đô thị.The decompositional process helps recycle organic waste in urban areas.
Các tác động phân hủy của ô nhiễm không được thảo luận rộng rãi trong xã hội.The decompositional effects of pollution are not widely discussed in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decompositional" được sử dụng để chỉ quá trình phân hủy hoặc phân tích thành phần nhỏ hơn của một sự vật hoặc một khái niệm. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường liên quan đến các nghiên cứu về phân tích hóa học, sinh học và triết học. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt tùy thuộc vào đặc trưng vùng miền của người nói.