Bản dịch của từ Decongestant trong tiếng Việt
Decongestant

Decongestant (Adjective)
(thuộc về thuốc) có tác dụng làm giảm nghẹt mũi, làm thông đường thở mũi.
Chiefly of a medicine used to relieve nasal congestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Decongestant (Noun)
Thuốc làm giảm nghẹt mũi hoặc giảm tắc (thông mũi), thường dùng để làm thông đường thở khi bị cảm, sổ mũi hoặc viêm mũi.
A decongestant medicine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuốc thông mũi, hay còn gọi là decongestant trong tiếng Anh, là các loại thuốc được sử dụng để giảm sưng viêm và thông thoáng đường hô hấp, chủ yếu trong các trường hợp cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm xoang. Tại Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ (American English), nhưng có thể khác nhau về hình thức thương mại và mẫu mã thuốc. Các tác dụng phụ thường thấy bao gồm tăng huyết áp và táo bón, do đó, người dùng cần thận trọng khi sử dụng.
Thuốc thông mũi, hay còn gọi là decongestant trong tiếng Anh, là các loại thuốc được sử dụng để giảm sưng viêm và thông thoáng đường hô hấp, chủ yếu trong các trường hợp cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm xoang. Tại Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ (American English), nhưng có thể khác nhau về hình thức thương mại và mẫu mã thuốc. Các tác dụng phụ thường thấy bao gồm tăng huyết áp và táo bón, do đó, người dùng cần thận trọng khi sử dụng.
