Bản dịch của từ Decongestant trong tiếng Việt

Decongestant

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decongestant (Adjective)

01

(thuộc về thuốc) có tác dụng làm giảm nghẹt mũi, làm thông đường thở mũi.

Chiefly of a medicine used to relieve nasal congestion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Decongestant (Noun)

dikndʒˈɛstnt
dɪkndʒˈɛstnt
01

Thuốc làm giảm nghẹt mũi hoặc giảm tắc (thông mũi), thường dùng để làm thông đường thở khi bị cảm, sổ mũi hoặc viêm mũi.

A decongestant medicine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh