Bản dịch của từ Deconstructionism trong tiếng Việt
Deconstructionism

Deconstructionism (Noun)
Thuyết giải cấu trúc (deconstructionism) là quan điểm hoặc phương pháp trong phê bình văn bản cho rằng ý nghĩa của một văn bản không cố định mà có thể bị phân rã, mâu thuẫn và đa nghĩa khi phân tích kỹ; người theo thuyết này thường giải mã các ẩn ý, mâu thuẫn và giả định ngầm trong văn bản.
The belief in or application of deconstruction theory of textual criticism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giải cấu trúc (deconstructionism) là một trường phái tư tưởng trong triết học và lý thuyết văn chương, do Jacques Derrida phát triển vào những năm 1960. Tư tưởng này dựa trên nguyên lý cho rằng văn bản không thể có ý nghĩa cố định, mà ngược lại, ý nghĩa được hình thành từ các mối quan hệ giữa các phần của văn bản và ngữ cảnh. Giải cấu trúc chủ trương phân tích và làm lộ ra những giả định tiềm ẩn trong ngôn ngữ, đồng thời cho thấy sự bất ổn định trong ý nghĩa.
Giải cấu trúc (deconstructionism) là một trường phái tư tưởng trong triết học và lý thuyết văn chương, do Jacques Derrida phát triển vào những năm 1960. Tư tưởng này dựa trên nguyên lý cho rằng văn bản không thể có ý nghĩa cố định, mà ngược lại, ý nghĩa được hình thành từ các mối quan hệ giữa các phần của văn bản và ngữ cảnh. Giải cấu trúc chủ trương phân tích và làm lộ ra những giả định tiềm ẩn trong ngôn ngữ, đồng thời cho thấy sự bất ổn định trong ý nghĩa.
