Bản dịch của từ Textual trong tiếng Việt

Textual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Textual(Adjective)

tˈɛkstʃuːəl
ˈtɛkˌstʃuəɫ
01

Liên quan đến hoặc xảy ra dưới dạng tài liệu viết hoặc in.

Of relating to or occurring in the form of written or printed material

与书面或印刷的资料有关或以书面形式出现的内容。

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc bao gồm những từ được viết hoặc in ra.

Relating to or consisting of written or printed words

涉及或包括那些以书写或打印形式出现的词语。

Ví dụ
03

Được thể hiện bằng từ ngữ thay vì dưới dạng hình ảnh hay đại diện vật lý.

Represented in words rather than as a visual or physical representation

用文字而非视觉或实体的方式来表达

Ví dụ