Bản dịch của từ Textual trong tiếng Việt
Textual
Adjective

Textual(Adjective)
tˈɛkstʃuːəl
ˈtɛkˌstʃuəɫ
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc bao gồm những từ được viết hoặc in ra.
Relating to or consisting of written or printed words
涉及或包括那些以书写或打印形式出现的词语。
Ví dụ
03
Được thể hiện bằng từ ngữ thay vì dưới dạng hình ảnh hay đại diện vật lý.
Represented in words rather than as a visual or physical representation
用文字而非视觉或实体的方式来表达
Ví dụ
