decontaminated
decontaminated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decontaminated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decontaminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decontaminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decontaminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decontaminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decontaminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decontaminated" là dạng quá khứ của động từ "decontaminate", mang nghĩa là làm sạch một vật thể hoặc môi trường khỏi các chất ô nhiễm hoặc độc hại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực khoa học, y tế và môi trường để chỉ sự loại bỏ chất nguy hiểm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều phát âm và viết theo hình thức tương tự, với nghĩa và ngữ cảnh sử dụng nhất quán.