Bản dịch của từ Deed restriction trong tiếng Việt

Deed restriction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deed restriction(Noun)

dˈid ɹistɹˈɪkʃən
dˈid ɹistɹˈɪkʃən
01

Một điều khoản trong hợp đồng ghi rõ hạn chế việc sử dụng tài sản.

A clause in a contract that restricts the use of an asset.

房产契约中的限制性条款,限制了物业的使用方式。

Ví dụ
02

Một giới hạn pháp lý về việc sử dụng hoặc phát triển tài sản.

A legal restriction on the use or development of assets.

这涉及到对资产使用或开发的法律限制。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hạn chế quyền của chủ sở hữu trong việc sử dụng tài sản của họ.

An agreement that limits what owners can do with their property.

这是对所有者可以对其财产采取的行动所设限的协议。

Ví dụ