Bản dịch của từ Deep sixed trong tiếng Việt

Deep sixed

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep sixed(Verb)

dˈip sˈɪkst
dˈip sˈɪkst
01

Thuật ngữ lóng nghĩa là vứt bỏ, loại bỏ hoặc xử lý cho mất đi một vật gì đó (thường là để che giấu hoặc bỏ đi vĩnh viễn).

Dispose of or get rid of something.

处理掉某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deep sixed(Idiom)

01

'Deep-sixed' là cách nói không trang trọng để chỉ việc loại bỏ, vứt bỏ hoặc tiêu hủy cái gì đó — tức làm cho nó biến mất, không còn tồn tại hay không dùng nữa.

To get rid of or eliminate something.

消除或扔掉某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh