ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dispose
Giải quyết hoặc dàn xếp một vấn đề
Sort out or resolve a problem.
解决事务
Thoát khỏi cái gì đó
To get rid of something
要把某个东西去除
Có xu hướng hoặc thiên hướng về điều gì đó
It tends to favor or lean towards something.
倾向于某事