Bản dịch của từ Deep thought trong tiếng Việt

Deep thought

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep thought(Noun)

dˈiptˌɔθ
dˈiptˌɔθ
01

Suy nghĩ sâu sắc; quá trình tư duy kỹ lưỡng, nghiêm túc về một vấn đề, thường liên quan đến phân tích, phản tư hoặc khám phá ý nghĩa sâu hơn.

A profound or intricate type of thinking.

深思熟虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deep thought(Phrase)

dˈiptˌɔθ
dˈiptˌɔθ
01

Suy nghĩ nghiêm túc, sâu sắc và có tính suy tư; tập trung suy ngẫm về điều gì đó quan trọng hoặc phức tạp.

Serious and contemplative thinking.

深思熟虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh