Bản dịch của từ Deep throat trong tiếng Việt

Deep throat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep throat(Idiom)

01

Một người cung cấp thông tin bí mật, thường là nội gián hoặc người báo tin bên trong một tổ chức, giúp tiết lộ tin tức hoặc bằng chứng mà tổ chức đó không muốn công khai.

A secret informant especially within an organization.

内部告密者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh