defeated
defeated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
defeated (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "defeat" — đã đánh bại, đã thắng (ai đó) hoặc đã thất bại/không thể thắng (bị đánh bại).
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "defeat" — đã đánh bại, đã thắng (ai đó) hoặc đã thất bại/không thể thắng (bị đánh bại).
simple past and past participle of defeat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defeated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defeat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defeated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defeated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defeats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defeating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defeated" là động từ quá khứ phân từ của động từ "defeat", có nghĩa là bị đánh bại hoặc thua cuộc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ trạng thái thua trong một cuộc thi, trận đấu hay cuộc xung đột. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "defeated" có thể mang nghĩa biểu tượng, chỉ sự thất bại trong nỗ lực đạt được mục tiêu nào đó. Phiên âm phát âm giữa hai dạng tiếng Anh cũng tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.