Anh - Việt

Bản dịch của từ Defeated trong tiếng Việt

defeated

AdjectiveVerb

defeated (Adjective)

/dɪˈfi.tɪd/
/dɪˈfi.tɪd/
AI

Nghĩa 01 · Bị đánh bại, bị khuất phục hoặc thua trong trận đấu, cuộc chiến hoặc tranh chấp.

Bị đánh bại, bị khuất phục hoặc thua trong trận đấu, cuộc chiến hoặc tranh chấp.

Subjugated beaten overcome.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy thất bại sau khi nhận được điểm thấp trong bài thi IELTS.She felt defeated after receiving a low score on the IELTS.
Anh ấy không bị thất bại bởi nhiệm vụ viết IELTS khó khăn.He was not defeated by the challenging IELTS writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

defeated (Verb)

/dɪfˈitɪd/
/dɪfˈitɪd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "defeat" — đã đánh bại, đã thắng (ai đó) hoặc đã thất bại/không thể thắng (bị đánh bại).

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "defeat" — đã đánh bại, đã thắng (ai đó) hoặc đã thất bại/không thể thắng (bị đánh bại).

simple past and past participle of defeat.

Ví dụ
Cô ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong cuộc thi tranh luận.She defeated her opponent in the debate competition.
Anh ấy không cảm thấy bị đánh bại sau khi nhận được điểm thấp.He did not feel defeated after receiving a low score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của defeated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

defeat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

defeated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

defeated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

defeats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

defeating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh