defense cuts
Noun
defense cuts (Noun)
/dɨfˈɛns kˈʌts/
/dɨfˈɛns kˈʌts/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã công bố cắt giảm ngân sách quốc phòng cho năm tài chính tới.The government announced significant defense cuts for the upcoming fiscal year.
Cắt giảm ngân sách quốc phòng không cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội trong cộng đồng chúng ta.Defense cuts do not improve social welfare programs in our community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Defense cuts" đề cập đến sự giảm chi tiêu hoặc ngân sách cho các hoạt động quốc phòng, bao gồm quân đội và bảo vệ an ninh quốc gia. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh tế và xã hội để phản ánh các quyết định của chính phủ về việc điều chỉnh ngân sách quốc phòng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong bối cảnh chính trị khi các nước khác nhau đối mặt với nhu cầu cắt giảm chi tiêu quốc phòng.