Bản dịch của từ Defilade trong tiếng Việt
Defilade

Defilade (Verb)
Che chở hoặc bố trí lực lượng để tránh bị đối phương theo dõi hoặc bắn trúng; núp ẩn sau vật che chắn tự nhiên hoặc nhân tạo để bảo vệ đội quân khỏi quan sát và hỏa lực địch.
Protect forces against enemy observation or gunfire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Defilade (Noun)
Sự che chắn, bảo vệ lực lượng khỏi sự quan sát hoặc bắn tỉa của quân địch bằng cách sử dụng địa hình, công sự hoặc vật che chắn.
The protection of forces against enemy observation or gunfire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Defilade" là một thuật ngữ quân sự chỉ cách bố trí hoặc bảo vệ vị trí bên trong một khu vực có địa hình che khuất, giúp tránh khỏi tầm bắn trực tiếp của kẻ địch. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp "défilade". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "defilade" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lách hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào từng quốc gia.
"Defilade" là một thuật ngữ quân sự chỉ cách bố trí hoặc bảo vệ vị trí bên trong một khu vực có địa hình che khuất, giúp tránh khỏi tầm bắn trực tiếp của kẻ địch. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp "défilade". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "defilade" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lách hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào từng quốc gia.
