Bản dịch của từ Defilade trong tiếng Việt

Defilade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defilade (Noun)

dɛfəlˈeɪd
dɛfəlˈeɪd
01

Sự che chắn, bảo vệ lực lượng khỏi sự quan sát hoặc bắn tỉa của quân địch bằng cách sử dụng địa hình, công sự hoặc vật che chắn.

The protection of forces against enemy observation or gunfire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Defilade (Verb)

dɛfəlˈeɪd
dɛfəlˈeɪd
01

Che chở hoặc bố trí lực lượng để tránh bị đối phương theo dõi hoặc bắn trúng; núp ẩn sau vật che chắn tự nhiên hoặc nhân tạo để bảo vệ đội quân khỏi quan sát và hỏa lực địch.

Protect forces against enemy observation or gunfire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh