Bản dịch của từ Definite housing regulations trong tiếng Việt

Definite housing regulations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definite housing regulations(Phrase)

dˈɛfɪnˌaɪt hˈaʊzɪŋ rˌɛɡjʊlˈeɪʃənz
ˈdɛfəˌnaɪt ˈhaʊzɪŋ ˌrɛɡjəˈɫeɪʃənz
01

Các yêu cầu pháp lý đặc thù về nhà ở cần tuân thủ

Specific legal requirements for housing that must be followed

所必须遵守的具体住房法律要求

Ví dụ
02

Các quy định rõ ràng về việc xây dựng hoặc sửa đổi nhà ở

Clear regulations on building or renovating houses.

明确规定了住宅建筑的使用、建造或改造的规则

Ví dụ
03

Các hướng dẫn nghiêm ngặt cần phải tuân thủ trong việc phát triển nhà ở

It is essential to strictly adhere to the guidelines when developing housing.

在住宅开发中必须严格遵循相关指引。

Ví dụ