Bản dịch của từ Degrade learning trong tiếng Việt

Degrade learning

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degrade learning(Noun)

dɪɡrˈeɪd lˈɜːnɪŋ
ˈdɛˌɡreɪd ˈɫɝnɪŋ
01

Quá trình trở nên tồi tệ hơn hoặc kém đi.

The process of becoming worse or inferior

Ví dụ
02

Sự giảm sút về chất lượng của một thứ gì đó

A decline in the quality of something

Ví dụ
03

Sự giảm sút về chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó

The reduction in the quality or value of something

Ví dụ

Degrade learning(Verb)

dɪɡrˈeɪd lˈɜːnɪŋ
ˈdɛˌɡreɪd ˈɫɝnɪŋ
01

Sự suy giảm chất lượng của một thứ gì đó

To cause to deteriorate

Ví dụ
02

Quá trình trở nên tồi tệ hơn hoặc kém hơn

To reduce the worth or value of something

Ví dụ
03

Sự giảm sút về chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó

To lower in dignity or importance

Ví dụ