Bản dịch của từ Delay in decision trong tiếng Việt

Delay in decision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delay in decision(Noun)

dˈɛleɪ ˈɪn dɪsˈɪʒən
ˈdɛɫeɪ ˈɪn dɪˈsɪʒən
01

Một tình huống trong đó một việc gì đó không xảy ra như nó đáng lẽ phải có.

A situation in which something does not happen when it should

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà trong đó một việc gì đó bị trì hoãn.

A time period during which something is delayed

Ví dụ
03

Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó.

An act of delaying or postponing something

Ví dụ