delaying tactic
Phrase
delaying tactic (Phrase)
/dɨlˈeɪɨŋ tˈæktɨk/
/dɨlˈeɪɨŋ tˈæktɨk/
AI
Ví dụ
Nhà chính trị đã sử dụng chiến thuật trì hoãn để hoãn bỏ phiếu về chăm sóc sức khỏe.The politician used a delaying tactic to postpone the vote on healthcare.
Họ không sử dụng chiến thuật trì hoãn để tránh trả lời câu hỏi.They are not using a delaying tactic to avoid answering questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chiến thuật trì hoãn là một phương pháp được sử dụng trong giao tiếp hoặc thương lượng nhằm kéo dài thời gian trước khi đưa ra quyết định hoặc kết quả cuối cùng. Thường thấy trong các tình huống chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh, chiến thuật này có thể bao gồm việc trì hoãn cuộc họp, yêu cầu thêm thông tin hoặc đưa ra các lý do không chính đáng để khiến đối phương cảm thấy không gấp gáp. Trong tiếng Anh, cả Mỹ và Anh đều sử dụng "delaying tactic", nhưng có sự khác biệt về ngữ điệu và phong cách giao tiếp.