Anh - Việt

Bản dịch của từ Delaying tactic trong tiếng Việt

delaying tactic

Phrase

delaying tactic (Phrase)

/dɨlˈeɪɨŋ tˈæktɨk/
/dɨlˈeɪɨŋ tˈæktɨk/
AI

Nghĩa 01

Một chiến thuật/biện pháp được dùng để làm chậm tiến trình (cuộc thảo luận, quyết định, thủ tục, v.v.) nhằm giành lợi thế thời gian hoặc khiến đối thủ gặp bất lợi.

a strategy intended to slow down a process in order to gain an advantage.

Ví dụ
Nhà chính trị đã sử dụng chiến thuật trì hoãn để hoãn bỏ phiếu về chăm sóc sức khỏe.The politician used a delaying tactic to postpone the vote on healthcare.
Họ không sử dụng chiến thuật trì hoãn để tránh trả lời câu hỏi.They are not using a delaying tactic to avoid answering questions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh