delimit
delimit (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
delimit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delimit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delimit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delimited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delimited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delimits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delimiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delimit" là một động từ có nghĩa là xác định hoặc ranh giới một điều gì đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, địa lý hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt lớn trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "delimit" có thể hiếm khi xuất hiện hơn và thường không được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong các tài liệu học thuật.